Chuyên đề (35)

🧱 Trật tự từ cơ bản trong câuA1
Thì hiện tại đơn & hiện tại tiếp diễnA1-A2
📚 Mạo từ a/an/the & danh từ đếm được/không đếm đượcA1-A2
📍 Giới từ thời gian và nơi chốn (in/on/at)A1-A2
🕰️ Thì quá khứ đơn & quá khứ tiếp diễnA2
🔄 Thì hiện tại hoàn thành & quá khứ đơn — phân biệtA2-B1
🔮 Tương lai: will, be going to, hiện tại tiếp diễn chỉ tương laiA2-B1
⚖️ So sánh hơn, so sánh nhất & so sánh bằngA2-B1
🤝 Sự hòa hợp chủ ngữ - động từ (subject-verb agreement)A2-B1
🔢 Lượng từ: some/any, much/many, few/little, a number of vs the number ofA2-B1
Câu hỏi đuôi & câu cảm thán (tag questions, What a...!, How...!)A2-B1
🎨 Trật tự tính từ trước danh từA2-B1
🪞 Đại từ phản thânA2-B1
🔀 Danh động từ & động từ nguyên mẫu (gerund vs to-infinitive)B1
🎯 Cấu trúc so...that, such...that, too...to, enoughB1
It takes..., spend, prefer, would rather, had betterB1
⏮️ Thì quá khứ hoàn thànhB1
🙏 Câu hỏi gián tiếp lịch sựB1
🔀 Câu điều kiện (loại 0, 1, 2, 3 & hỗn hợp)B1-B2
🔄 Câu bị động (passive voice) mọi thì & cấu trúc bị động đặc biệtB1-B2
🔗 Mệnh đề quan hệ (who/which/that/whose & rút gọn)B1-B2
🗣️ Câu tường thuật (reported speech): câu kể, câu hỏi, mệnh lệnhB1-B2
🧩 Cụm động từ (phrasal verbs) thông dụng nhấtB1-B2
🔗 Liên từ & từ nối lập luận (although, despite, however, therefore...)B1-B2
🛠️ Câu sai khiến — causative (have/get something done, make/let/have someone do)B1-B2
⏭️ Thì tương lai hoàn thànhB1-B2
🧩 Cấu tạo từ — tiền tố & hậu tốB1-B2
🔗 Giới từ đi kèm tính từ & động từB1-B2
🌠 Wish / If only & thức giả định (subjunctive)B2
🧠 Mệnh đề danh ngữ (that/what/whether/if clauses làm chủ ngữ, tân ngữ)B2
✂️ Mệnh đề phân từB2
Lược bỏ & thay thếB2
🔤 Mạo từ nâng caoB2
🎯 Động từ khuyết thiếu (modals): khả năng, suy đoán, nghĩa vụ & modal perfectB2-C1
Đảo ngữ & câu nhấn mạnh (inversion, cleft sentences)C1

🧱 Trật tự từ cơ bản trong câu

A1
MẸO NHỚ NHANH
Bốn nguyên tắc phủ gần hết số câu.
1Trật tự câuS + V + O, không đảo
2Tính từ với danh từtính từ đứng TRƯỚC
3Trạng từ tần suấttrước V thường, sau to be
4Giữa động từ và tân ngữkhông chen trạng từ
She speaks well English.
She speaks English well.

Dấu hiệu nhận biết — thấy chữ này thì chọn dạng này

Trước ĐỘNG TỪ THƯỜNG
S + trạng từ tần suất + V

Động từ chính là động từ thường

alwaysusuallyoftensometimesrarelyseldomneverhardly everoccasionally
SAU động từ TO BE & trợ động từ
S + be + trạng từ tần suất · S + trợ động từ + trạng từ + V

Câu có to be, hoặc có trợ động từ như have, will, can

is alwaysare neverwas oftenhas always beenwill nevercan usuallyhave often

Đối chiếu hai bên

Trước ĐỘNG TỪ THƯỜNGSAU động từ TO BE & trợ động từ
Tính từ & danh từ✔ a new car · a beautiful house✘ a car new · a house beautiful
Tần suất với to be✔ She is always late.✘ She always is late.
Tần suất với động từ thường✔ She always gets up early.✘ She gets up always early.
Trạng từ cách thức✔ He speaks English fluently.✘ He speaks fluently English.
Nơi chốn & thời gian✔ I studied at the library yesterday.✘ I studied yesterday at the library.
Hai tân ngữ✔ He gave me the book.✔ He gave the book to me. (✘ gave to me the book)

Nhóm từ cần thuộc

Bốn khối trật tự — nhớ theo khối sẽ nhanh hơn học từng câu.

Khối chủ ngữ + động từ + tân ngữ
S + V + O: I love coffee.S + V + O + O: She gave him a gift.S + be + adj: The soup is hot.
Khối cụm danh từ
mạo từ + tính từ + danh từ: a new carsố lượng đứng đầu: three big roomssở hữu đứng đầu: my old bicycle
Khối trạng từ
Tần suất: trước V thường, sau to beCách thức: sau tân ngữ (speaks English well)Nơi chốn trước thời gian (at home last night)
Khối câu hỏi
Trợ động từ + S + V: Do you like tea?Từ hỏi + trợ + S + V: Where does she work?To be: Is she a doctor?

Ngoại lệ: Có hai ngoại lệ hay gặp. (1) Trạng từ tần suất có thể đứng ĐẦU CÂU để nhấn mạnh: "Sometimes I work at weekends" — nhưng chỉ với sometimes, usually, often, occasionally; KHÔNG làm vậy với "always" và "never". (2) Với "never", "rarely", "seldom" đứng đầu câu thì phải ĐẢO NGỮ: "Never have I seen such a mess" — đây là văn viết trang trọng, học ở chuyên đề đảo ngữ.

Bẫy người Việt hay mắc

Đặt tính từ sau danh từ theo lối tiếng Việt
a house beautiful
a beautiful house
Chen trạng từ giữa động từ và tân ngữ
She cooks very well rice
She cooks rice very well
Đặt "very" trước động từ
I very like it
I really like it
very không bổ nghĩa động từ
Đặt tần suất sai bên to be
She always is late
She IS ALWAYS late
Đảo thời gian lên trước nơi chốn: "I met her yesterday at school" — chấp nhận được nhưng chuẩn hơn là
at school yesterday
Thêm "to" khi tân ngữ chỉ người đứng trước
He gave to me the book
He gave me the book

1. CẤU TRÚC CÂU CƠ BẢN

Câu tiếng Anh tuân theo trật tự: S (chủ ngữ) + V (động từ) + O (tân ngữ).

I love coffee. (Tôi thích cà phê.)

Khác tiếng Việt, tính từ đứng TRƯỚC danh từ:

a beautiful house (một ngôi nhà đẹp) — KHÔNG nói "a house beautiful".

2. VỊ TRÍ TRẠNG TỪ

Trạng từ tần suất (always, usually, often, never) đứng TRƯỚC động từ thường, SAU động từ to be:

She always gets up early. / She is always late.

Trạng từ chỉ nơi chốn đứng trước trạng từ chỉ thời gian:

I studied at the library yesterday. (nơi chốn → thời gian)

3. CÂU HỎI

Đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ:

Do you like tea? / Where does she work?

Lỗi thường gặp

I very like it
I really like it
very không đứng trước động từ
She cooks very well rice
She cooks rice very well
trạng từ không chen giữa V và O