Chuyên đề (35)
🧱 Trật tự từ cơ bản trong câu
A1Dấu hiệu nhận biết — thấy chữ này thì chọn dạng này
Động từ chính là động từ thường
Câu có to be, hoặc có trợ động từ như have, will, can
Đối chiếu hai bên
| Trước ĐỘNG TỪ THƯỜNG | SAU động từ TO BE & trợ động từ | |
|---|---|---|
| Tính từ & danh từ | ✔ a new car · a beautiful house | ✘ a car new · a house beautiful |
| Tần suất với to be | ✔ She is always late. | ✘ She always is late. |
| Tần suất với động từ thường | ✔ She always gets up early. | ✘ She gets up always early. |
| Trạng từ cách thức | ✔ He speaks English fluently. | ✘ He speaks fluently English. |
| Nơi chốn & thời gian | ✔ I studied at the library yesterday. | ✘ I studied yesterday at the library. |
| Hai tân ngữ | ✔ He gave me the book. | ✔ He gave the book to me. (✘ gave to me the book) |
Nhóm từ cần thuộc
Bốn khối trật tự — nhớ theo khối sẽ nhanh hơn học từng câu.
Ngoại lệ: Có hai ngoại lệ hay gặp. (1) Trạng từ tần suất có thể đứng ĐẦU CÂU để nhấn mạnh: "Sometimes I work at weekends" — nhưng chỉ với sometimes, usually, often, occasionally; KHÔNG làm vậy với "always" và "never". (2) Với "never", "rarely", "seldom" đứng đầu câu thì phải ĐẢO NGỮ: "Never have I seen such a mess" — đây là văn viết trang trọng, học ở chuyên đề đảo ngữ.
Bẫy người Việt hay mắc
1. CẤU TRÚC CÂU CƠ BẢN
Câu tiếng Anh tuân theo trật tự: S (chủ ngữ) + V (động từ) + O (tân ngữ).
Khác tiếng Việt, tính từ đứng TRƯỚC danh từ:
2. VỊ TRÍ TRẠNG TỪ
She always gets up early. / She is always late.
I studied at the library yesterday. (nơi chốn → thời gian)
3. CÂU HỎI
Đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: